ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dâng hương" (1件)
dâng hương
日本語
フ線香をあげる
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
類語検索結果 "dâng hương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dâng hương" (1件)
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
