menu_book
見出し語検索結果 "dâng hương" (1件)
dâng hương
日本語
フ線香をあげる
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
swap_horiz
類語検索結果 "dâng hương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dâng hương" (1件)
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)